sao thome e principe monetary unit

sao thome e principe monetary unit

The shopkeeper accepts the sao thome e principe monetary unit for the fruit.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của São Tomé Príncipe, một quốc đảo ngoài khơi bờ biển phía tây châu Phi. Đây đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng trong các giao dịch kinh tế thương mại tại quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của São Tomé Príncipe dobra, được chia thành 100 centavos.)
  • (Du khách thường cần đổi ngoại tệ của họ sang đơn vị tiền tệ địa phương của São Tomé Príncipe khi đến thăm quần đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pegged to the euro" (được neo với đồng euro): Đơn vị tiền tệ này có thể được neo giá trị với một loại tiền tệ khác để ổn định tỷ giá hối đoái.

    • The sao thome e principe monetary unit was historically pegged to the euro, but recent reforms have allowed for more flexible exchange rates. (Đơn vị tiền tệ của São Tomé Príncipe trước đây được neo với đồng euro, nhưng các cải cách gần đây đã cho phép tỷ giá hối đoái linh hoạt hơn.)
  • "monetary unit" (đơn vị tiền tệ): Thuật ngữ chung chỉ bất kỳ loại tiền tệ nào được sử dụng làm thước đo giá trị trong một nền kinh tế.

    • Each country has its own monetary unit, and the sao thome e principe monetary unit is no exception. (Mỗi quốc gia đều đơn vị tiền tệ riêng, đơn vị tiền tệ của São Tomé Príncipe cũng không ngoại lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dobra (danh từ): Tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ São Tomé Príncipe, ký hiệu Db hoặc STD.

    • The dobra is the official name of the sao thome e principe monetary unit. (Dobra tên gọi chính thức của đơn vị tiền tệ São Tomé Príncipe.)
  • Centavo (danh từ): Đơn vị tiền tệ phụ, bằng 1/100 của dobra.

    • One dobra is equivalent to 100 centavos, making the centavo a subunit of the sao thome e principe monetary unit. (Một dobra tương đương với 100 centavos, khiến centavo trở thành đơn vị phụ của đơn vị tiền tệ São Tomé Príncipe.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ São Tomé Príncipe: Cụm từ mô tả tương tự, nhấn mạnh quốc gia phát hành.
    • The sao thome e principe monetary unit is commonly referred to as the currency of São Tomé and Príncipe. (Đơn vị tiền tệ của São Tomé Príncipe thường được gọi là tiền tệ của São Tomé Príncipe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này do tính chất chuyên ngành kinh tế.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sao thome e principe monetary unit".